Top Definition
(v) To ask a friend (a trusted source) to source information or people.
You should try friendsourcing your next web designer.

Friendsourcing leverages your trusted network to help you find your next marketing talent.
#friendsource #trustedsource #friendnetwork #referral #facebook
viết bởi friendsourcing 30 Tháng chín, 2009
(v) To ask a friend (a trusted source) to source information or people.
You should try friendsourcing your next web designer.

Friendsourcing leverages your trusted network help you find your next talent.
#friendsource #trustedsource #friendnetwork #referral #facebook
viết bởi friendsourcing 30 Tháng chín, 2009
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×