tìm từ bất kỳ, như là tribbing:
 
1.
To fondle/fool around with feline of any type.
Amber fustled with her grandma's cat.
viết bởi howuglyof you 26 Tháng sáu, 2011
 
2.
Noun; a tall thin asian kid.

-ish; Adjective; being like Fustle.
Let's hug Fustle!

Fustle smells fustlish...
viết bởi Funny Bunny 24 Tháng mười một, 2004