Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
not being able to quit smoking cannabis while attending WyoTech in order to pass a drug test for a job.
man i totally pulled a gabanski and hit the bong
viết bởi buddman420 28 Tháng tư, 2009
6 1

Words related to Gabanski:

abnski gabanki gabanksi gabnski gbanski