"Game-Cation"

To spend an entire day or all of your available time playing Games.
1. I skipped school and took a Gamecation today.

2. My friends and I are taking a Gamecation this weekend.

3. I need a Gamecation.
viết bởi Len Dog 22 Tháng tám, 2009
Using your vacation time solely to play video games. Usually taken the last week of November after all of the new holiday releases have dropped.
I haven't had time to play all of these new video games that were just released. I can't wait until my gamecation this year so I can catch up on them all!
viết bởi bergbergerson 12 Tháng mười một, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×