Top Definition
The creation of false scandals, described by words ending in "-gate", as undertaken by teabaggers.
"Beergate? Climategate? Birthgate? That's all just Fox News Gatebagging again."
viết bởi Snousle 19 Tháng hai, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×