Top Definition
1. To express excitement, glee or joy.
2. To show interest in something or someone
1. I just got a raise! Gatomate!
2. The guy in accounting is Gatomate!
viết bởi Patricia Ibarra & Doreen Castillo 30 Tháng năm, 2008
5 Words related to Gatomate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×