Flashy high tech items, often accessories to other high tech items such as cell phones and PCs.

Examples are metal (often chrome or gold) plated USB Flash Drives & Bluetooth headsets
That engineer wears that Flash Drive like Geek bling bling
viết bởi SPOCK2 22 Tháng hai, 2007
8 Words related to Geek bling bling
Flashy high tech items, often accessories to other high tech items such as cell phones and PCs.

Examples are metal (often chrome or gold) plated USB Flash Drives & Bluetooth headsets
Our hardware engineer wears that Flash Drive like Geek bling bling
viết bởi SPOCK2 31 Tháng một, 2007

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×