tìm từ bất kỳ, như là tbt:
 
1.
A black person who thinks their Jewish but there not.
'Screw u, Ghetto Jew!'
viết bởi Syphillis Whore 19 Tháng năm, 2004

Words related to Ghetto Jew

jewghetto gettojew jewgetto jew ghetto jiwghetto