Ghettwo A second level of the ghetto, not quite the suburb
right outside the ghetto but miles from the suburb,
I grew up in the ghetto now that i have a better job we moved to the ghettwo
viết bởi Brandon 22 16 Tháng mười một, 2009
5 Words related to Ghettwo
An extreme version of the trashy connotation of ghetto, derived from pseudo-Afrocentric names usually involving "qu" (e.g. ShaQuanda, LaQuisha, Quanisha).
Look at that blue weave and those six inch airbrushed nails... That girl is ghettwo.

Your TV is sitting on a cooler with a pair of Prada shoes laying in front of it on the carpet you do not vacuum, but sweep with a broom. Your house is ghettwo.
viết bởi Anonymous 30 Tháng mười, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×