Top Definition
A state of accomplishment.
I passed the regents exam! Giapowe!
#awesome #crack #chicken #pie #bologna
viết bởi Kraigums 28 Tháng một, 2009
5 Words related to Giapowe
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×