Top Definition
a person who lives the hockey lifestyle in every sense of the word.
Dude, Kevin is always at the rink, practicing his shot. What a gong show monkey!
#hockey #gong show #slapshot #rink rat #skating
viết bởi slapshot 20 Tháng tám, 2008
8 Words related to Gong Show Monkey
a hockey term for a player, usually a grinder, who most players think is crazy.
Marty McSorely was a gong show monkey for the LA Kings.
#gong show #hockey #monkey #puck bunny #twig
viết bởi The Great One 99 19 Tháng tám, 2008
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×