Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
Sulking (Leicester/East Midlands)
He's got a cob on because he can't go to the game.
viết bởi cbleicester 29 Tháng mười, 2009
3 4

Words related to Got a cob on:

not happy sulking sulky surly upset