Top Definition
noun: grandmother.

From the Australian slang for mother-- "old cheese"
After her grandchild called her the Grand Old Cheese, the grandmother made it her new screenname
viết bởi Elizabeth Tudor 29 Tháng năm, 2006
5 Words related to Grand Old Cheese

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×