1. Meaning Drunken Idiot, Stoner person twacked out on drugs.

2. Badass, a person of complete legend, remarkable in every way.
1. Hey look at that stupid Guango, he's stumbling about everywhere!

2. Look at him, he thinks he's sly! Yeah, man that Joe is such a Guango!
viết bởi DrGuango 05 Tháng hai, 2010
1. Something loose
2. Something of no importance
3. Someone flacky
1. Esta es una playera guanga (This is a loose t-shirt)
2. Pero que guango! (How boring!, I couldn't care less)
3. Me siento guango (I feel flacky/lazy)
viết bởi Luis Renato 15 Tháng một, 2008
A tropical fruit which is a cross between a guava and a mango. Also known as ojun fruit.
We will feast on these delicious guangos.
viết bởi tom_ 18 Tháng một, 2006

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×