A loud, often mocking, laugh that can be highly offensive.
Sam guffawed as Toby mocked the crap out of John.
#gaffaw #laugh #mock #bellow #guffaws #guffawing
viết bởi William The Bastard 24 Tháng sáu, 2010
Top Definition
guf·faw (g-fô)
noun
1.A hearty, boisterous burst of laughter.
2.To laugh heartily and boisterously.
3.Danzor
Jake guffawed at Dan's foolish attempts to look intelligent.
#laughter #chuckle #laugh #cackle #danzor
viết bởi Ennkay 14 Tháng tư, 2008
A deep-chested laugh that jowly men with rudy faces give when they smack you on the back way to hard during the country club initiation in an effort to show you that your welcome/they are in charge.
Tom Swanson (ne Svenson) let loose a guffaw when Adiel began drunkenly singing the opening score from "Les Mes" due to its sheer novelty; the laugh itself was deep and rich and also a tad homoerotic, but in a genial and manly way.
#chortle #chuckle #laugh #cackle #giggle
viết bởi Chester Monrow 25 Tháng hai, 2009
A loud and heartily laugh
Our giggles has turned to guffaws
#guffaw #(lol) #(chukle) #(snicker) #(haha) #(funny).
viết bởi slim 22 Tháng ba, 2015
To laugh in a way similar to what comedians portray snobbish british men to do.
The man was guffawing to his hearts content.
#laugh #british #fancy #classy #guffaw #geffauw #gufaw
viết bởi British Maniac 17 Tháng chín, 2015
A loud and heartily laugh
Our giggles has turned to guffaws
#guffaw #(lol) #(chukle) #(snicker) #(haha) #(funny).
viết bởi slim 22 Tháng ba, 2015
an evil Santa Clause belly laugh
RTA guffaw (pronouced buaaahuaahahah)
#laugh #boisterous #santa #evil #good old boy
viết bởi pseudoneudo 06 Tháng hai, 2009
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×