tìm từ bất kỳ, như là fluffer:
 
1.
1.To be hounded by a Gunner
2.To commit gunerisms on a regulare basis
Nana-k you've been Gunnerised
viết bởi The Fenton Menace 10 Tháng bảy, 2008

Words related to Gunnerised

cheeatered fixxled gunnered gunnerfied gunnerism