Top Definition
What you say when you win a game of bingo with your mouth full.
Bingo announcer: B5

Ralph: HANGO!!!!!!
viết bởi Holden D. Nose 23 Tháng mười hai, 2008
1 more definition
4 Words related to Hango
Short for hangover. Side effects from heavy drinking; a headache & felling sick
Guy 1: Yo I had a badass hang-o last night
Guy 2: With all that drinking, I bet
viết bởi TheGoldBull 04 Tháng hai, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×