Top Definition
More hardcore than xcore.
That river rafting was the HARDEST CORE.
viết bởi Ryanpwnage 21 Tháng sáu, 2008
6 Words related to Hardest Core

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×