Top Definition
A feudatory vassal of the Tokugawa shoguns of Japan.
Enomoto Takeaki was a famous hatamoto during the late Edo period.
#emperor #shogunate #shogun #daimyo #samurai #hatamoto #ronin #ninja #wokou #japan #japanese #bushido
viết bởi ♫ Highway to Hell ♫ 21 Tháng bảy, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×