Top Definition
The practice of walking through as many buildings as possible on the way to your destination to stay warm in the cold of winter.
"When it gets really cold on campus I engage in heat leaching."
viết bởi yupcollegestudent 30 Tháng một, 2009
4 Words related to Heat Leaching

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×