Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
Acting like a stubborn German.
"He just wouldn't let it go. He's such a Heindl."
viết bởi Vorhees Ivy 07 Tháng một, 2009
4 0

Words related to Heindl:

berea german man stubborn