Top Definition
The act of intentionally hesitating while making a decision.

hesitention; hesitentional
You know that girl in front of us at Starbucks? She hesitentionally ordered her coffee; doesn't she realize people are in a hurry?
viết bởi Sean H. Murphy 03 Tháng mười một, 2006
5 Words related to Hesitentionally

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×