Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là hipster:
 
1.
1. n. A scrared person, a punk ass mark.

2. n. A soft ass punk thats scrarred to fight, ride, ect.
Man, fuck Jared that hoemade ass nigga ain't gonna do shit.
viết bởi Suplie Pmac 28 Tháng sáu, 2009
4 0

Words related to Hoemade:

buster coward. mark punk pussy scary soft timid