tìm từ bất kỳ, như là fleek:
Roughing up the witness.
A date with Rosy Palm and her five sisters.
Washing the goose's neck.
viết bởi Anonymous 27 Tháng chín, 2003
roughing up the suspect.
rub one out.
Instead of holding the sausage hostage, I decided that I'd be roughing up the suspect.
viết bởi blotter 17 Tháng mười một, 2003