Top Definition
To fill with hunger or to make hungry.
Partaking of the smokey treats has been known to hungerfy me.
viết bởi Redllama 18 Tháng mười một, 2003
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×