Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là basic:
 
1.
An acronym for "I've Still Fucking Got It"
"I passed that exam without doing any studying - ISFGI"
viết bởi The_BD 10 Tháng hai, 2009
2 1

Words related to ISFGI:

got it isfi still got it ysfgi ysgi