tìm từ bất kỳ, như là hipster:
 
1.
To cremate.
Tupac was incinerated.
viết bởi Anonymous 11 Tháng mười hai, 2003
 
2.
to beat someone by alot at a competition.
man, you incinerated that guy. He got incinerated at the tournament.
viết bởi electric jim 15 Tháng tám, 2004