Top Definition
The Action of being deeply involved in the current moment
The girl singing Kareoke was intuwit as she sang
viết bởi CDHizzzite 18 Tháng sáu, 2009
4 Words related to Intuwit

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×