Top Definition
see also: investigatively, investigatorial.
A process in which one observes, measures, fact-checks and sleuths for the right answer, specifically in the Criminal Justice arena.
Through my investigatorial findings, it is clear that the blood did not belong to Jennie

I found, investigatorally, that the crime committed was indeed committed by none other then the Masked Mutant
#investigatively #investigatorial #investigatoraly #investigativly #investigatorily
viết bởi dateofbirth 15 Tháng mười, 2012
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×