tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
An offical document detailing payments made, received or owed.
Once I bought the lcd monitor ebay emailed me the invoice shortly thereafter.
viết bởi kyle.biddle 20 Tháng mười hai, 2010
 
2.
hitlist
that nigga gonna be on mah invoice if he don got mah paper
viết bởi tha yay 08 Tháng mười một, 2003