1. A more politically correct term of saying nigger rigged or ghetto rigged

2. to make or fix something with shoddy materials, or materials not meant for the job.
The antenna broke on the TV, so I jerry rigged a new one out of tin foil and a coat hanger.
viết bởi lvwebmastah 31 Tháng bảy, 2008
patched or cobbled together (a blend of jerry-built, meaning carelessly or awkwardly built and jury-rigged)
The jerry-rigged monitor only lasted three days before it stopped functioning permanantly.
viết bởi The Return of Light Joker 10 Tháng tư, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×