Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là queef:
 
1.
Any Loose change detectable by a jews hooknose.
The penny sniffer found the jew coins.
viết bởi propainter02 18 Tháng sáu, 2009
29 19

Words related to Jew Coins:

jew jewcoins kike pennies sheenie
 
2.
Any Small Amount Of A Generally Accepted Currency.
Bob: I would like a dumpling please.
Employee: Then give 14 JewCoins please.
Bob: Here are The JewCoins Now give dumpling bro.
viết bởi GeeveDumplingBro 14 Tháng bảy, 2011
5 2