Top Definition
Any Loose change detectable by a jews hooknose.
The penny sniffer found the jew coins.
#jew #jewcoins #sheenie #kike #pennies
viết bởi propainter02 18 Tháng sáu, 2009
5 Words related to Jew Coins
Any Small Amount Of A Generally Accepted Currency.
Bob: I would like a dumpling please.
Employee: Then give 14 JewCoins please.
Bob: Here are The JewCoins Now give dumpling bro.
#jew gold #money #penny #cheap #currency
viết bởi GeeveDumplingBro 14 Tháng bảy, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×