tìm từ bất kỳ, như là spook:
 
1.
A sad combination of a Jew and a black; Can most often be used as an insult.
Gavin shut the hell up you god damn jew coon!!!
viết bởi TJ Lehel 06 Tháng mười, 2008

Words related to Jew Coon

jew black coon kike nigger
 
2.
a kid that has rings around his eyes and is greedy at lunch
the jewcoon is gredy at lunch
viết bởi wbw756 11 Tháng tư, 2009