Top Definition
A funeral for 100 or more jes at the same time.
Hitler: Jewchuary was a very common way to have a funeral in my day.
viết bởi asdkljaga;lkesj 06 Tháng hai, 2009
5 Words related to Jewchuary

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×