A ugly and most undescribably disgusting basketball shot made by a jewish or Jewish related person
"dude look at that shot! That was totally a Jewshot."

"Damn i know, that was an air-ball!"

"I know!"

"Hey wanna smoke some weed?"
viết bởi DJ Gowa 04 Tháng một, 2010
5 Words related to Jewshot
1) The act of dispatching two or more enemies with one bullet. Usually with a Sniper rifle.

2) An unannounced Halo 3/Reach medal- Killing two enemies with one shot of the sniper rifle.

Origin:

World War II concentration camps, Schutzstaffel conserved ammo by lining up prisoners and firing.
Jew shot!
viết bởi TomLarkin 14 Tháng năm, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×