Top Definition
Pretending not to be, or not letting on that one is Jewish.
My boss was showing me how to “count” money from Jews and I decided to remain jewvisible to keep my job.

When we were splitting up the change for the pizza I accidentally gave myself too much, luckily I was jewvisibile at the time.

The cute nose and blue eyes provide natural jewvisibility.

The name Eric is a a jewvisibility cloak passed down from my parents.
viết bởi Gendznshmalts 26 Tháng bảy, 2009
5 Words related to Jewvisible

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.