The act of becoming extremely involved in reading an Amazon Kindle.
Ex. 1: Hey, I've got to leave early.. I'm Kindling in bed tonight.
viết bởi crzyblnd1 02 Tháng sáu, 2011
kindling <noun> a child that has never read a book with real pages.
When presented with a paperback copy of Animal Farm, a look of shock appeared in the kindling's eyes.
viết bởi sirlancsallot 20 Tháng mười hai, 2011
Reading a Kindle, or other electronic reading device.
So what did you think about... I'm sorry. I didn't see you were Kindling.
viết bởi Alfetta159 03 Tháng tám, 2011
n. a group or gathering of red-headed people gingers
I saw several kindlings of gingers at the St. Patrick's day parade.
viết bởi ajinjaninja 14 Tháng mười hai, 2012

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×