Another word for a Jewish person during the Holocaust in the 1940's. These people were put in internment camps and were forced into hard labor and usually death.
1: I told John, Kleckners shouldn't be laughed at. Imagine what types of hardships they must have gone through.
2: "So, Matt, your great grandfather was a Kleckner?"
viết bởi monkey1022 28 Tháng mười, 2007
8 Words related to Kleckner

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×