From the Yiddish "Kum, zitz" ("Come, sit"), a relaxed gathering around a bonfire.
At the end of the hike we had a little kumzitz; no chizbatim, but the kartoshkes came out great.
viết bởi Yeoman Work 17 Tháng tư, 2010

5 Words Related to Kumzitz

1. a happening of epic proportions
2. food, live entertainmentt, hookahs, and stars
Everyone should attend the kumzitz hosted by Gators for Israel!
viết bởi Britt 08 Tháng mười một, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×