Top Definition
The act of using a shotgun in a video game at longer than effective distances.
"That sniper picked Matt off because he was trying to Lane Shotgun the marksman from across the map again!"
viết bởi Teh Aristocrat 03 Tháng tư, 2008
5 Words related to Lane Shotgun

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×