Top Definition
A sudden onset of diarrhea induced by means of laxative poisoning.
Guy 1: So i was at this concert and... (Guy one runs away.)
Guy 3: Where did he go?
Guy 2: Laxattack. I put some laxatives in his coffee this morning
viết bởi John J Lannon 26 Tháng một, 2009
5 Words related to Laxattack

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×