Top Definition
Another word for lies

A false statement presented as truth.
Person: I own Jarzy
Person 2: Liwa.
viết bởi Jarzy 04 Tháng chín, 2005
1 Word related to Liwa

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×