tìm từ bất kỳ, như là sex:
 
1.
(1) A pitcher of sugarfree lemonade that goes down so well it feels good on the loins.

(2) Loin-loving-goodness.
Hey man, I've had a long day, is there any Loinade in the fridge?
viết bởi kmeezy420fosheezy 04 Tháng mười một, 2009

Words related to Loinade

lemonade lion loimonade loin loins