The unsavory, solid material found in one's saliva after hawking a loogie.
Sheck ish owt! Im bout to pit ish ung chuffle ong uh gye bewowe uh vindow!

Unobstructed Translation: Check this out! I am about to spit this lung truffle on the guy below the window!
viết bởi Leroy Mansauce 22 Tháng bảy, 2009

5 Words Related to Lung Truffle

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×