Top Definition
(n.) archaic currency that is regaining usage as a colloqiual term for money
'hey Ellis, i'll give you 50 Lylemarks if you buy me that sushi'

'yeah sure ok'
viết bởi yeastinfection 29 Tháng mười hai, 2009
5 Words related to Lylemark

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×