Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
(n.) archaic currency that is regaining usage as a colloqiual term for money
'hey Ellis, i'll give you 50 Lylemarks if you buy me that sushi'

'yeah sure ok'
viết bởi yeastinfection 29 Tháng mười hai, 2009
1 0

Words related to Lylemark:

currency democratic lyle mark money