tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
A person working at Mcdonalds who in turn has a mullet.
"dude, that cook put grundle bunnies in my big mac, what a mcmullet."
viết bởi shelby1 31 Tháng một, 2008

Words related to MCMULLET

mcasshole mcloving mcnasty mctard mcturd