tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
MTE
An abbreviation of:
My Thoughts Exactly
On an Instant Messaging conversation:
Person 1: I cant believe that happened
Person 2: MTE
viết bởi girl29 27 Tháng tám, 2005
 
2.
mte
Short for "my thoughts exactly."
Stop trying to make "mte" happen, Gretchen! It's not going to happen!
viết bởi wotdontaxmethis 06 Tháng bảy, 2006