tìm từ bất kỳ, như là ratchet:
 
2.
mte
Short for "my thoughts exactly."
Stop trying to make "mte" happen, Gretchen! It's not going to happen!
viết bởi wotdontaxmethis 06 Tháng bảy, 2006
 
1.
MTE
An abbreviation of:
My Thoughts Exactly
On an Instant Messaging conversation:
Person 1: I cant believe that happened
Person 2: MTE
viết bởi girl29 27 Tháng tám, 2005