Top Definition
1. Hebrew for "life".
2. An insanely good-looking and witty individual.
1. Live your own Machai mom.
2. Jackie Chan is such a Machai.
viết bởi Reggie Rocket 11 Tháng hai, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×