Top Definition
1. Hebrew for "life".
2. An insanely good-looking and witty individual.
1. Live your own Machai mom.
2. Jackie Chan is such a Machai.
#synonym: buff #swoll #omnipresent #antonym: satin #ugly #jesus
viết bởi Reggie Rocket 11 Tháng hai, 2010
A black man that looks simalar to kevin heart
person 1:YO! is that kevin heart!?
Person 2: na thats just machai
viết bởi darkinferno 15 Tháng năm, 2016
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×